Tổng quan điều hành
Số liệu 6 tháng đầu năm 2026 (tháng 1 đến tháng 6). Mọi con số chưa gồm thuế giá trị gia tăng.
Đọc bảng này thế nào
Trang này trả lời một câu: NEG đang lỗ bao nhiêu, và lỗ ở đâu. Xem ba thẻ số ngay dưới trước, rồi xem bảng xếp hạng showroom. Con số quan trọng nhất là lãi trước thuế toàn công ty — đó là số đã cộng đúng cách, không đếm trùng chi phí Hội sở.
Lãi trước thuế toàn công ty
-11,82 tỷ đồng
Cộng dòng trước phân bổ chi phí Hội sở — xem ghi chú "cách cộng đúng" ở tab Tầng công ty.
Xe mới bán ra
199 xe
Kế hoạch cả năm 1.190 xe — cách kế hoạch rất xa — mới 16,7% kế hoạch cả năm
Lãi gộp trên mỗi xe
(chưa gồm hỗ trợ nhà máy)
7,1 triệu
Nếu tính cả hỗ trợ nhà máy thì là 20,7 triệu/xe
Xếp hạng showroom theo lãi trước thuế
| Pháp nhân | Xe bán | Lãi trước thuế trước phân bổ Hội sở | Kế hoạch cả năm | Chi phí cố định trên mỗi xe | Nhận xét |
| PQ SR Phú Quốc | 72 | 0,62 | 1,08 | 21,2 | có lãi nhẹ 619,2 triệu đồng |
| HCM SR HCM | 34 | -0,16 | 2,13 | 22,1 | lỗ 0,16 tỷ đồng |
| CT SR Cần Thơ | 36 | -1,14 | 0,49 | 42,7 | lỗ 1,14 tỷ đồng |
| RG SR Kiên Giang | 20 | -1,56 | 0,36 | 80,8 | lỗ 1,56 tỷ đồng |
| AG SR An Giang | 17 | -2,49 | -0,84 | 109,8 | lỗ 2,49 tỷ đồng |
| HO Văn phòng HO | — | -3,00 | -5,64 | — | lỗ 3,00 tỷ đồng — đây là văn phòng, không bán xe |
| TG SR Tiền Giang | 20 | -4,10 | 0,18 | 160,9 | lỗ 4,10 tỷ đồng |
Cần lưu ý
Cột chi phí cố định trên mỗi xe chênh nhau rất lớn giữa các showroom (160,9 triệu ở TG so với 21,2 triệu ở PQ). Đó không phải vì showroom này tốn kém hơn showroom kia, mà vì bán được ít xe thì mỗi xe phải gánh nhiều chi phí cố định hơn. Cùng một khoản tiền thuê kho bãi, chia cho 20 xe thì mỗi xe gánh nhiều hơn chia cho 72 xe. Xem tab Đào sâu lãi gộp và chi phí để thấy con số này thay đổi ra sao khi bán thêm xe.
Điểm cần chú ý
- Trong 6 showroom, 1 showroom có lãi và 5 showroom lỗ. Showroom duy nhất có lãi là PQ (72 xe).
- Showroom lỗ nặng nhất là TG — lỗ 4,10 tỷ đồng. Đối chiếu kế hoạch: kế hoạch cả năm là lãi 180,1 triệu, nhưng nửa năm đã lỗ 4,10 tỷ — lệch 4,28 tỷ.
- Lãi gộp trên mỗi xe chỉ 7,1 triệu đồng (chưa gồm hỗ trợ nhà máy). Nếu tính cả hỗ trợ nhà máy thì được 20,7 triệu — nghĩa là phần lớn lãi gộp đến từ hỗ trợ của hãng, không từ chênh lệch giá bán.
- Trong 8 mảng kinh doanh, 2 mảng có lãi gộp không đủ bù chi phí hoạt động: XE MỚI, DỊCH VỤ. Xem tab Tầng công ty.
Chưa xác nhận
Bản báo cáo này có 10 điều chưa xác nhận — liệt kê đầy đủ ở cuối trang, mục "Những điều chưa xác nhận". Xin anh đọc mục đó trước khi dùng số để quyết định.
Tầng công ty
Toàn bộ NEG, 6 tháng đầu năm 2026 (tháng 1 đến tháng 6).
Đọc bảng này thế nào
Trang này có hai phần. Phần A so thực hiện với kế hoạch ở những chỉ tiêu chính. Phần B tách theo 8 mảng kinh doanh để thấy mảng nào kéo lỗ. Trước khi đọc số, xin đọc hai ghi chú vàng — chúng giải thích hai chỗ rất dễ hiểu sai trong bộ số này.
Cần lưu ý
Trong file kế toán, chỉ tiêu “Lãi gộp xe mới” xuất hiện với hai con số khác nhau, và cả hai đều đúng:
• 4,12 tỷ — ở sheet PL Center và PL Compare: đã cộng khoản hỗ trợ nhà máy.
• 1,42 tỷ — ở sheet PLTotal và các sheet showroom (mã GP001): chưa cộng hỗ trợ nhà máy (khoản này để riêng ở mã GP009).
Chênh nhau đúng 2,70 tỷ — bằng chính khoản hỗ trợ nhà máy.
Thêm một điểm về từ ngữ: chữ “Claim” trong hai dòng “Lãi gộp/xe” của file nghĩa là hỗ trợ nhà máy, không phải claim bảo hành. Đã kiểm: “không bao gồm Claim” = 7.121.876 đồng/xe và “bao gồm Claim” = 20.709.386 đồng/xe, khớp đúng theo cách hiểu này.
Vì vậy trong toàn bộ báo cáo này, mỗi con số lãi gộp đều ghi rõ “chưa gồm hỗ trợ nhà máy” hoặc “đã gồm hỗ trợ nhà máy”.
Cần lưu ý
Con số lãi trước thuế toàn công ty phải cộng đúng cách, nếu không sẽ sai hơn 5 tỷ:
• Cách đúng — -11,82 tỷ: cộng dòng “Lãi trước thuế trước phân bổ chi phí Hội sở”.
• Cách sai — -16,98 tỷ: cộng dòng “Lãi trước thuế” sau phân bổ.
Vì sao cách sau sai: chi phí Hội sở được đẩy sang các showroom, nhưng sổ của Hội sở không được ghi giảm tương ứng. Nên khoản 5,15 tỷ đó bị đếm hai lần.
Bằng chứng: sheet PLTotal (bản tổng hợp của chính file kế toán) không có dòng phân bổ Hội sở, và con số của nó khớp tuyệt đối 0 đồng với cách cộng đúng.
A. Thực hiện so với kế hoạch
| Chỉ tiêu | Thực hiện 6 tháng | Kế hoạch 6 tháng | So kế hoạch cùng kỳ 6 tháng | Kế hoạch cả năm | So kế hoạch cả năm |
| Số lượng xe mới bán ra | 199 xe | 451 xe | 44,1% | 1.190 xe | 16,7% |
| Doanh thu xe mới | 139,52 tỷ | 353,34 tỷ | 39,5% | 919,92 tỷ | 15,2% |
| Giá vốn xe mới | 133,75 tỷ | 333,35 tỷ | 40,1% | 866,27 tỷ | 15,4% |
| Chi phí quà tặng, môi giới, lương doanh số | 4,35 tỷ | 11,73 tỷ | 37,1% | 30,63 tỷ | 14,2% |
| Hỗ trợ nhà máy (BYD trả cho NEG) | 2,70 tỷ | 4,34 tỷ | 62,3% | 11,23 tỷ | 24,1% |
| Lãi gộp xe mới (đã gồm hỗ trợ nhà máy) | 4,12 tỷ | 12,60 tỷ | 32,7% | 34,25 tỷ | 12,0% |
| Lãi gộp xe mới (chưa gồm hỗ trợ nhà máy) | 1,42 tỷ | 8,26 tỷ | 17,2% | 23,02 tỷ | 6,2% |
| Chi phí hoạt động — xe mới | 10,52 tỷ | 11,35 tỷ | 92,7% | 24,85 tỷ | 42,3% |
| LÃI TRƯỚC THUẾ toàn công ty | -11,82 tỷ | -5,92 tỷ | 199,8% | -2,23 tỷ | 531,0% |
Cần lưu ý
Cột nào là cột đáng xem. Số thực hiện là 6 tháng, nên mốc so đúng là kế hoạch 6 tháng — cột in đậm. Cột “so kế hoạch cả năm” để bên cạnh cho anh thấy độ dài đường còn lại, không phải thước đo mức hoàn thành.
Nếu chỉ so với kế hoạch cả năm thì mọi tỷ lệ bị chia đôi và trông xấu hơn thực tế khoảng 2,3 lần — bản đầu của báo cáo này đã mắc lỗi đó.
Cần lưu ý
Đây là hai dòng cần đọc cạnh nhau. Sản lượng đạt 44,1% kế hoạch 6 tháng, nhưng chi phí hoạt động khối xe đã dùng 92,7% kế hoạch 6 tháng. Nói cách khác: bộ máy được dựng cho 451 xe nhưng chỉ giao 199 xe. Đó là câu trả lời gọn nhất cho câu hỏi “vì sao NEG lỗ”.
Chưa xác nhận
Hai dòng “Lãi gộp trên mỗi xe” trong sheet PL Compare (ô H11 và H14) ở cột kế hoạch bị sai khoảng 12 lần — file ghi 227.561.221 và 342.215.315 đồng/xe, tính đúng phải là 19.344.292 và 28.783.558. Cột thực hiện thì đúng. Báo cáo này không dùng hai ô đó. Xin nhờ kế toán sửa trong file gốc.
Lưu ý: đây là hai dòng lãi gộp trên mỗi xe — khác với dòng lãi gộp tổng trong bảng trên, dòng đó kế hoạch đúng.
B. Tám mảng kinh doanh
| Mảng kinh doanh | Doanh thu | Giá vốn | Lãi gộp chưa gồm hỗ trợ nhà máy | Chi phí hoạt động | Còn lại |
| Xe mới | 139,52 | 133,75 | 1,42 | 10,52 | -9,10 |
| Xe cũ | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Dịch vụ | 3,08 | 1,45 | 1,54 | 3,91 | -2,38 |
| Phụ kiện | 0,30 | 0,24 | 0,06 | 0,00 | 0,06 |
| Bảo hiểm | 0,25 | 0,00 | 0,25 | 0,00 | 0,25 |
| Tín dụng ngân hàng | 0,35 | 0,00 | 0,35 | 0,00 | 0,35 |
| Đăng ký | 0,03 | 0,00 | 0,03 | 0,00 | 0,03 |
| Sạc pin xe | 0,39 | 0,16 | 0,23 | 0,00 | 0,23 |
| Ngoài 8 mảng: hỗ trợ nhà máy | 2,70 | — | 2,70 | — | 2,70 |
| Ngoài 8 mảng: "Doanh thu - Khác" | 20,37 | 20,36 | 0,00 | — | 0,00 |
| TỔNG DOANH THU TOÀN CÔNG TY | 167,00 | — | — | — | — |
Ghi chú
Tám mảng trên đọc trực tiếp từ cột “MẢNG KINH DOANH” của file kế toán, không phải do người viết liệt kê. Lưu ý: “hỗ trợ nhà máy” không phải một mảng kinh doanh — đó là khoản hỗ trợ của BYD cho mảng xe mới. Mảng xe cũ có số bằng 0 vì 6 tháng đầu năm không phát sinh giao dịch.
Cột “Lãi gộp” ở bảng này là lãi gộp chưa gồm hỗ trợ nhà máy (mã GP001 và tương đương), nên riêng mảng xe mới sẽ thấp hơn con số ở Phần A.
Chưa xác nhận
Có 20,37 tỷ đồng doanh thu KHÔNG nằm trong 8 mảng nào — đó là mã NR010 “Doanh thu - Khác”, bằng 12,2% tổng doanh thu. Giá vốn của nó (20,36 tỷ) gần bằng doanh thu, nên lãi gộp chỉ 1.895.701 đồng — trông như khoản mua bán qua tay, không tạo lãi.
Nặng ở An Giang và Kiên Giang: 36,0% doanh thu mỗi nơi nằm trong khoản này; Tiền Giang 19,9%. Nghĩa là khi đọc doanh thu của ba showroom đó, phải trừ khoản này ra mới thấy doanh thu kinh doanh thật.
Chưa rõ bản chất khoản này — đã ghi vào danh sách cần xác nhận.
Tầng showroom
Sáu showroom và văn phòng Hội sở, đặt cạnh nhau để so.
Đọc bảng này thế nào
Bảng này mỗi pháp nhân một cột. Đọc từ trên xuống là đi theo mạch tính lãi: doanh thu → trừ giá vốn → trừ chi phí biến đổi → được lãi gộp → trừ chi phí hoạt động → trừ chi phí quản lý và chi phí tài chính → ra lãi trước thuế.
Hai dòng cuối cùng in nhạt là phân bổ chi phí Hội sở — xin đọc ghi chú vàng bên dưới trước khi dùng hai dòng đó.
Phân bổ chi phí Hội sở — ba nguồn cho ba con số
| Nguồn | Số 6 tháng |
| Sheet phân bổ (CPQLC phan bo, dòng "Chi phí HO", tháng 1-6) | 2,93 |
| Sổ Hội sở (PLHO, mã PT000000) | 3,00 |
| Tổng dòng "CP HO phân bổ" ghi trong 6 sheet showroom | 5,15 |
Chưa xác nhận
Cùng một khoản chi phí Hội sở, ba chỗ trong file cho ba con số khác nhau, lệch tới 2,22 tỷ đồng. Cơ chế phân bổ là: Chi phí Hội sở được chia cho từng showroom theo tỷ trọng doanh thu của tháng đó.
Báo cáo này cố ý hiện cả ba thay vì tự chọn một, vì chưa biết số nào đúng. Xin nhờ kế toán NEG xác nhận nên lấy số nào. Cho tới lúc đó, con số lãi trước thuế toàn công ty ở trang Tổng quan không phụ thuộc vào chỗ này — vì nó lấy dòng trước phân bổ.
Lệch theo từng showroom: RG 686,3 triệu · PQ 504,0 triệu · AG 321,9 triệu · HCM 258,2 triệu · CT 247,8 triệu · TG 206,5 triệu.
Đào sâu lãi gộp và chi phí
Trang này trả lời câu hỏi của chị Ninh: chi phí vận hành trên mỗi xe là bao nhiêu, và khi bán thêm nhiều xe thì nó thay đổi thế nào.
Đọc bảng này thế nào
Đây là trang quan trọng nhất để hiểu vì sao NEG lỗ, và cũng là trang cần đọc trước khi xem tab mô phỏng deal.
Ý chính: chi phí chia làm ba nhóm, và chỉ nhóm thứ nhất tăng theo từng xe. Hai nhóm còn lại gần như không đổi khi bán thêm xe — nên bán thêm xe thì mỗi xe gánh ít chi phí hơn. Đó là điều bảng thứ hai cho thấy.
A. Ba nhóm chi phí — nhóm nào tăng theo xe
| Nhóm | Gồm những gì | Có tăng khi bán thêm xe? | 6 tháng | Trên mỗi xe |
| 1. Biến đổi | Quà tặng bán hàng · chi phí môi giới · lương doanh số (mã DC001) | CÓ — tăng gần như tỉ lệ thuận | 4,35 | 21,8 |
| 2. Cố định | Lương cố định · thuê kho bãi và văn phòng · khấu hao · điện nước · công cụ dụng cụ (mã SE100, GE000, FE000) | KHÔNG — gần như không đổi | 10,52 | 52,9 |
| 3. Bán biến đổi (giả thuyết) | Vận chuyển giao xe · phí kiểm tra trước khi giao xe · xăng dầu cầu đường (mã SE112, SE106, SE107) | Chưa chắc — xem ghi chú | chưa tách | chưa tách |
Cần lưu ý
Vì sao tách nhóm thứ ba ra riêng mà không gộp vào nhóm biến đổi.
Ba khoản đó trông như tăng theo xe — vận chuyển giao xe thì mỗi xe một chuyến. Bằng chứng có: bút toán vận chuyển giao xe xuất hiện theo từng lần giao, khoảng 1,0 đến 2,6 triệu đồng mỗi lần.
Nhưng chưa kiểm được một cách hệ thống rằng chúng tỉ lệ với số xe. Và có một lý do lịch sử để thận trọng: bản báo cáo tháng 4 từng gộp nhóm này vào chi phí biến đổi, kết quả là 3 trong 6 showroom ra biên đóng góp âm — anh Trung đã bắt lỗi đó. Nên lần này để riêng, không tự quyết hộ. Anh Trung xem và quyết có tính vào hay không.
B. Chi phí cố định trên mỗi xe thay đổi thế nào khi bán thêm xe
Đọc bảng này thế nào
Đây chính là câu chị Ninh hỏi. Cách đọc bảng: cột đầu là hiện trạng. Ba cột sau giả định showroom đó bán thêm 10, 20, 30 xe mà chi phí cố định không tăng thêm một đồng. Con số trong bảng là phần chi phí cố định mà mỗi xe phải gánh.
| Showroom | Xe hiện tại | Chi phí cố định 6 tháng | Hiện tại đồng/xe | +10 xe | +20 xe | +30 xe | Giảm được nếu thêm 30 xe |
| TG SR Tiền Giang | 20 | 3,22 | 160,9 | 107,3 | 80,5 | 64,4 | −96,6 |
| AG SR An Giang | 17 | 1,87 | 109,8 | 69,1 | 50,4 | 39,7 | −70,1 |
| RG SR Kiên Giang | 20 | 1,62 | 80,8 | 53,8 | 40,4 | 32,3 | −48,5 |
| CT SR Cần Thơ | 36 | 1,54 | 42,7 | 33,4 | 27,5 | 23,3 | −19,4 |
| HCM SR HCM | 34 | 0,75 | 22,1 | 17,1 | 13,9 | 11,7 | −10,3 |
| PQ SR Phú Quốc | 72 | 1,53 | 21,2 | 18,6 | 16,6 | 15,0 | −6,2 |
Cần lưu ý
Đây là lý do khối lượng quan trọng với NEG. Lấy Tiền Giang làm ví dụ: hiện mỗi xe gánh 160,9 triệu đồng chi phí cố định. Nếu bán thêm 30 xe, con số đó xuống 64,4 triệu — giảm 96,6 triệu mỗi xe, mà công ty không phải chi thêm một đồng chi phí cố định nào.
Nhưng phải nói rõ điều ngược lại: con số “160,9 triệu đồng chi phí cố định trên mỗi xe” của Tiền Giang KHÔNG được lấy để nhân với 30 xe khi tính lãi lỗ của một deal mới. Vì phần chi phí đó đã phát sinh rồi, không phát sinh thêm vì 30 xe mới. Nếu nhân vào thì sẽ ra kết luận “deal nào cũng lỗ nặng” — sai.
Cách đúng khi tính một deal mới: chỉ trừ chi phí biến đổi (21,8 triệu/xe bình quân toàn công ty), rồi xem riêng phần chi phí cố định được pha loãng như bảng trên. Tab Mô phỏng deal làm đúng theo cách này.
C. Cấu trúc lãi gộp một xe Dolphin — số thật từ sổ kế toán
| Khoản | Chưa gồm thuế theo sổ kế toán | Đã gồm thuế giá thương mại |
| Doanh thu (giá bán cho khách) | 453.636.364 | 499.000.000 |
| Giá mua buôn từ hãng | 460.000.000 | 506.000.000 |
| Hỗ trợ nhà máy cho Dolphin | 24.181.818 | 26.600.000 |
| Lãi gộp cơ bản trên mỗi xe | 17.818.182 | 19.600.000 |
Cần lưu ý
Vì sao có hai cột, và vì sao điều này quan trọng.
Sổ kế toán ghi doanh thu và giá vốn chưa gồm thuế giá trị gia tăng. Bảng phương án của chị Ninh tính theo giá đã gồm thuế — đó là cách nghĩ tự nhiên khi đàm phán với khách.
Hai cách đều đúng, nhưng không được trộn. Nếu lấy con số lãi 19.600.000 đồng/xe ở cột phải rồi cộng thẳng vào lãi lỗ trên sổ, sẽ phóng đại đúng 10%. Con số đúng để đưa vào sổ là 17.818.182 đồng/xe ở cột trái.
Ba con số ở cột trái đều là số thật từ bút toán tháng 4/2026, và giống nhau ở toàn bộ 26 giao dịch Dolphin quét được — không phải số giả định.
Khối dịch vụ
Xưởng bảo dưỡng, sửa chữa và đồng sơn.
Đọc bảng này thế nào
Khối dịch vụ đáng một trang riêng vì lãi gộp không đủ bù chi phí hoạt động: lãi gộp 1,54 tỷ nhưng chi phí hoạt động 3,91 tỷ, thiếu 2,38 tỷ. Trang này cho thấy thiếu ở showroom nào.
| Showroom | Lệnh sửa chữa mã QT003 | Doanh thu mã NR003 | Giá vốn mã CG003 | Chi phí biến đổi mã DC003 | Lãi gộp dịch vụ mã GP003 | Chi phí hoạt động mã SE300 | Còn lại lãi gộp trừ chi phí hoạt động |
| TG SR Tiền Giang | — | 1,23 | 0,58 | 0,05 | 0,61 | 1,71 | -1,11 |
| AG SR An Giang | — | 0,19 | 0,12 | 0,00 | 0,07 | 0,48 | -0,42 |
| RG SR Kiên Giang | — | 0,02 | 0,02 | 0,00 | 0,00 | 0,11 | -0,11 |
| CT SR Cần Thơ | — | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,17 | -0,17 |
| PQ SR Phú Quốc | — | 1,65 | 0,73 | 0,05 | 0,86 | 1,44 | -0,57 |
| HCM SR HCM | — | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| HO Văn phòng HO | — | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Toàn công ty | 0 | 3,08 | 1,45 | 0,10 | 1,54 | 3,91 | -2,38 |
Chưa xác nhận
Cột “lệnh sửa chữa” bằng 0 ở mọi showroom. Đây không phải lỗi báo cáo — mã QT003 trong file kế toán bằng 0 ở cả 7 pháp nhân, trong khi doanh thu dịch vụ là %s tỷ. Nghĩa là nguồn số chưa ghi nhận số lệnh sửa chữa. Vì thiếu con số này nên không tính được doanh thu bình quân mỗi lệnh — một chỉ tiêu quan trọng của khối xưởng. Đã ghi vào danh sách cần xác nhận.
Ghi chú
Khối dịch vụ có biên lãi gộp 49,8% — nghĩa là cứ 100 đồng doanh thu dịch vụ thì còn lại 50 đồng sau khi trừ giá vốn và chi phí biến đổi. Đây là mức cao hơn nhiều so với khối xe.
Nhưng chi phí hoạt động của khối này là 3,91 tỷ, gấp 2,5 lần lãi gộp. Nói cách khác: xưởng không thiếu biên, xưởng thiếu khối lượng việc. Với chưa ghi nhận lệnh sửa chữa trong 6 tháng, mỗi lệnh phải gánh — triệu đồng chi phí cố định của xưởng.
Đây là điểm khác về bản chất so với khối xe: khối xe lỗ vì lãi gộp trên mỗi xe quá mỏng, còn khối dịch vụ lỗ vì chưa đủ lượng việc để nuôi xưởng.
Mô phỏng deal Vinasun
Đưa deal 30 xe Dolphin vào một showroom và xem lợi nhuận đổi thế nào.
Đọc bảng này thế nào
Bảng này trả lời câu anh Trung hỏi: đưa deal này vào một showroom, ví dụ Tiền Giang, sẽ ảnh hưởng tới lợi nhuận thế nào.
Kết quả chia làm ba lớp, và phải đọc cả ba mới đủ:
• Lớp 1 — lãi lỗ của riêng deal, chỉ trừ những chi phí thật sự tăng thêm.
• Lớp 2 — chi phí cố định được chia cho nhiều xe hơn, nên mỗi xe gánh ít hơn. Đây là lợi ích không nhìn thấy nếu chỉ xem lớp 1.
• Lớp 3 — lãi trước thuế của showroom trước và sau khi có deal.
Chọn phương án và số xe ở khối bên dưới, các con số tự tính lại ngay.
Cần lưu ý
Ba điều phải biết trước khi đọc số.
Một — giá 499.000.000 đồng không phải ưu đãi riêng cho Vinasun. Đó đúng bằng giá NEG đang bán lẻ Dolphin (bút toán tháng 4/2026). Cơ cấu giảm 70 triệu so với giá niêm yết, chia BYD 26,6 triệu và NEG 43,4 triệu, là chương trình Dolphin sẵn có của hãng. Nên điểm thực sự mới của deal này là gói quà tặng, ai trả tiền quà, và việc giao 30 xe một lúc — không phải mức giá.
Hai — mọi con số dưới đây chưa gồm thuế giá trị gia tăng, để cộng thẳng được vào sổ kế toán. Bảng phương án gốc của chị Ninh tính theo giá đã gồm thuế, nên con số ở đó cao hơn đúng 10%. Cả hai cách đều đúng, chỉ là không được trộn.
Ba — chi phí trừ vào deal chỉ là chi phí biến đổi (quà tặng, môi giới, lương doanh số). Không lấy chi phí cố định trên mỗi xe của showroom mà nhân với 30 — vì khoản đó đã phát sinh rồi, không phát sinh thêm vì 30 xe mới. Nếu nhân vào sẽ ra kết luận "deal nào cũng lỗ nặng", và đó là kết luận sai.
Ghi chú
Năm chỗ đã sửa so với bảng phương án gốc (file NEGVN_BYDDolphin_Vinasun (ĐỀ XUẤT PA).xlsx) — nêu ra để chị Ninh đối chiếu, không phải để bắt lỗi:
① Từ dòng 38 đến 44, dữ liệu lệch một cột sang trái so với hàng tiêu đề ở dòng 32 (giá vốn bảo hành pin nằm ở cột D thay vì cột E). Chỉ dòng 33 đến 37 là khớp tiêu đề.
② Dòng 37 (phương án C) tính tổng chi phí NEG chịu là K37 + D37, bỏ mất chi phí vận hành, khác cách tính của dòng 33.
③ Tên "Phương án E" xuất hiện hai lần — dòng 41-42 dùng tỷ lệ 50/50, dòng 43-44 dùng tỷ lệ 25/75. Theo hàng tiêu đề dòng 27 thì dòng 43-44 lẽ ra là phương án F. Bản này gọi đúng là F.
④ Vài tham chiếu tỷ lệ trỏ sai ô (dòng 39 lấy C28 cho cả hai bên; dòng 42 lấy C29 cho bên NEG). Không sai kết quả vì hai ô đều bằng 0,5, nhưng sai ý.
⑤ Cột phí lắp trụ sạc chỉ điền ở một dòng, dù theo ghi chú (***) của chính sách BYD thì NEG phải trả khoản này. Bản này cho bật/tắt và mặc định là có trả.
Chưa xác nhận
Ba con số giá vốn quà tặng lấy từ file phương án của chị Ninh: bộ sạc 7kW 10.430.856 · phí lắp 3.235.000 · bảo hành pin 300.000km 9.800.000 đồng. Chưa xác nhận nguồn — chưa biết đây là giá NEG mua thật hay giá tạm tính. Nếu ba số này đổi thì kết quả đổi theo, nên xin chị Ninh xác nhận.
Ngoài ra: chưa có văn bản chương trình Dolphin. Số hỗ trợ 26.600.000 đồng/xe lấy từ bút toán thật tháng 4/2026, nhưng chưa biết chương trình còn hiệu lực tháng 8/2026 hay không. Nếu hết hiệu lực thì toàn bộ phần "hỗ trợ nhà máy" bằng 0 và mọi phương án đều xấu đi 26,6 triệu/xe.
Những điều chưa xác nhận
Để anh Trung biết chỗ nào chắc, chỗ nào chưa.
Cần lưu ý
Danh sách này là những điều em BIẾT là mình chưa chắc. Nó không thể chứng minh là đã đủ — cái chưa biết thì chưa liệt kê được. Đây là lý do bản báo cáo còn qua thêm một vòng soi độc lập bằng mắt khác trước khi giao.
Cách đọc: mỗi mục nói rõ chưa chắc điều gì và nếu điều đó khác thì ảnh hưởng ở đâu. Bảy mục cần xin xác nhận từ anh Trung và chị Ninh nằm trong tài liệu riêng kèm báo cáo này.
- Cơ cấu dòng xe: mới quét 12.000 trong 100.004 dòng nhật ký, ra 184 trong 199 xe.
- Ba con số giá vốn quà tặng dùng cho tab mô phỏng (bộ sạc 10.430.856 · phí lắp 3.235.000 · bảo hành pin 300.000km 9.800.000) lấy từ bảng phương án của chị Ninh — chưa xác nhận là giá mua thật hay giá tạm tính. Ba số này điều khiển toàn bộ kết quả tab mô phỏng.
- Khoản "Doanh thu - Khác" 20.366.798.497 đồng (12.2% tổng doanh thu) chưa rõ bản chất: giá vốn gần bằng doanh thu nên lãi gộp chỉ 1.895.701 đồng. Nặng ở An Giang và Kiên Giang (36,0% doanh thu mỗi nơi).
- Số lệnh sửa chữa (mã QT003) bằng 0 ở cả 7 pháp nhân trong khi doanh thu dịch vụ là 3.083.875.834 đồng — nguồn số chưa ghi nhận lệnh sửa chữa, không phải lỗi báo cáo.
- Một sheet trong file không khớp sổ nội bộ nên đã bị loại khỏi mọi nguồn của báo cáo này.
- Nguyên nhân lệch 2.224.685.401 đồng ở phân bổ chi phí Hội sở — đây là mức lệch giữa tổng dòng "CP HO phân bổ" ghi trong 6 sheet showroom (5.150.758.085) và dòng "Chi phí HO" của sheet phân bổ (2.926.072.684). Nếu so với tổng các dòng phân bổ từng showroom trong sheet đó (2.926.072.685) thì lệch 2.224.685.400 đồng — chênh 1 đồng do làm tròn trong chính sheet nguồn.
- Nhóm chi phí "bán biến đổi" (vận chuyển giao xe, phí kiểm tra trước giao xe, xăng dầu) chỉ là giả thuyết — chưa kiểm tương quan với số xe.
- Chương trình Dolphin của hãng còn hiệu lực tháng 8/2026 hay không — không có văn bản.
- Hai ô kế hoạch lãi gộp trên mỗi xe trong PL Compare sai khoảng 12 lần — không dùng.
- Hợp đồng bản đồ cột chưa có người duyệt: bắt được thay đổi so với hiện trạng 25/07, nhưng không bắt được sai từ đầu nếu chính Excel gốc đã sai.
Bảng đối chiếu — mỗi con số kiểm qua mấy nguồn
| Chỉ tiêu | Giá trị | Số nguồn | Lệch lớn nhất | Sai số cho phép | Kết luận |
| Số lượng xe mới bán ra | 199 | 3 | 0 | 0 | khớp |
| Doanh thu xe mới | 139.519.051.159 | 3 | 0 | 1 | khớp |
| Tổng doanh thu (toàn công ty) | 166.998.522.005 | 2 | 0 | 1 | khớp |
| Giá vốn xe mới | 133.754.100.000 | 3 | 0 | 1 | khớp |
| Chi phí quà tặng, môi giới, lương doanh số — xe mới | 4.347.697.895 | 3 | 0 | 1 | khớp |
| Hỗ trợ nhà máy (BYD trả cho NEG) | 2.703.914.495 | 3 | 0 | 1 | khớp |
| Lãi gộp xe mới (CHƯA gồm hỗ trợ nhà máy) | 1.417.253.264 | 2 | 0 | 1 | khớp |
| Chi phí hoạt động — xe mới | 10.519.116.814 | 3 | 0 | 1 | khớp |
| LÃI TRƯỚC THUẾ toàn công ty | -11.824.265.145 | 2 | 0 | 1 | khớp |
| Lãi gộp xe mới (ĐÃ gồm hỗ trợ nhà máy) | 4.121.167.759 | 3 | 0 | 1 | khớp |
Ghi chú
Mỗi con số trong báo cáo được đọc từ hai đến ba chỗ khác nhau trong file kế toán rồi so với nhau. Cột “lệch lớn nhất” bằng 0 nghĩa là các nguồn khớp tuyệt đối.
Sai số cho phép khác nhau theo loại đại lượng: số đếm xe phải khớp tuyệt đối (sai số 0), số tiền được phép lệch 1 đồng do làm tròn.
Một ngoại lệ đã ghi nhận: ô lãi trước thuế ở sheet PL Center lệch 9,35 đồng so với hai nguồn còn lại — bằng 0,00000008%%, do ô đó có phần thập phân. Báo cáo lấy con số của hai nguồn khớp tuyệt đối.