Báo cáo quản trị — 6 tháng đầu năm 2026 (tháng 1 đến tháng 6)
Nguồn số: NEG_BCTC T06 (version 2.2).xlsx · Kỳ: 6 tháng đầu năm 2026 (tháng 1 đến tháng 6)
Mọi con số chưa gồm thuế giá trị gia tăng, trừ chỗ ghi rõ. Dựng lúc 2026-07-28 12:43:04.
Trỏ chuột vào con số có gạch dưới để xem lấy từ đâu trong file.
Hiện tháng
Hiện pháp nhân
Đang xem: . Bấm vào từng ô để bỏ hoặc thêm. Các bảng có dấu ◈ sẽ tính lại theo vùng đã chọn; bảng không có dấu đó luôn hiện đủ 6 tháng và 7 pháp nhân.
Tổng quan điều hành
Số liệu 6 tháng đầu năm 2026 (tháng 1 đến tháng 6). Mọi con số chưa gồm thuế giá trị gia tăng.
Đọc bảng này thế nào
Trang này trả lời một câu: NEG đang lỗ bao nhiêu, và lỗ ở đâu. Xem ba thẻ số ngay dưới trước, rồi xem bảng xếp hạng showroom. Con số quan trọng nhất là lãi trước thuế toàn công ty — đó là số đã cộng đúng cách, không đếm trùng chi phí Hội sở.
Lãi trước thuế toàn công ty
-11,82tỷ đồng
Cộng dòng trước phân bổ chi phí Hội sở. Nếu cộng dòng sau phân bổ sẽ ra −16,98 tỷ — sai, vì chi phí Hội sở bị đếm hai lần.
Xe mới bán ra
199xe
Kế hoạch cùng kỳ 6 tháng 451 xe — cách kế hoạch rất xa — mới 44,1% kế hoạch cùng kỳ 6 tháng Kế hoạch cả năm 1.190 xe (đạt 16,7%)
Lãi gộp trên mỗi xe (chưa gồm hỗ trợ nhà máy)
7,1triệu
Nếu tính cả hỗ trợ nhà máy thì là 20,7 triệu/xe
◈ Bảng lãi lỗ vắn tắt — theo tháng
Đọc bảng này thế nào
Đây là bản rút gọn của trang Tầng công ty, đặt ở đây để nhìn toàn cảnh trước khi đi sâu. Đọc từ trên xuống: doanh thu → lãi đóng góp từng khối → lợi nhuận từng khối → cộng lại → trừ chi phí tầng công ty → lãi trước thuế.
Cột Σ là tổng vùng đang chọn; cột TB/tháng là bình quân mỗi tháng trong vùng đó — dùng để ước lượng nhanh một tháng điển hình.
◈ Diễn biến theo tháng
Đọc bảng này thế nào
Cột là chỉ tiêu chính (xanh khi dương, đỏ khi âm — màu suy từ chính giá trị, không tô sẵn). Đường vàng là chỉ tiêu phụ đi kèm. Bấm ba nút trên đồ thị để đổi chỉ tiêu muốn xem.
Đồ thị chỉ vẽ khi vùng chọn có từ hai tháng trở lên — một tháng thì không có gì để so.
Ghi chú
◈ Lãi đóng góp đến từ khối nào
Đọc bảng này thế nào
Chia phần lãi đóng góp giữa khối xe và khối xưởng dịch vụ.
Nếu một trong hai khối mang giá trị âm, trang sẽ không vẽ vành khuyên mà đổi sang hai cột có dấu — vì chia phần trăm trên một tổng có khoản âm sẽ ra tỷ lệ sai chiều, người đọc dễ tưởng khối đang lỗ lại đóng góp tốt.
◈ Hai khối kinh doanh
Đọc bảng này thế nào
Công ty được bổ làm hai khối kinh doanh đo được độc lập, theo đúng cấu trúc báo cáo quản trị ngành ô tô. Mỗi khối lại tách làm hai phần: phần sinh ra lợi nhuận và phần chỉ tiêu tiền.
Front margin — lãi sinh ra khi bán: bán xe, bán dịch vụ, bán bảo hiểm. Back margin — lãi sinh ra do nhận thưởng từ hãng theo từng showroom. Lãi đóng góp — cộng hai khoản trên, là tiền khối đó thực sự mang về. Khối phục vụ — chi phí nuôi bộ máy riêng của khối: lương cố định, thuê mặt bằng, điện nước, khấu hao. Phần này không sinh ra đồng nào.
Lấy lãi đóng góp trừ chi phí nuôi bộ máy thì ra lợi nhuận của khối. Thang bậc đầy đủ nằm ở trang Tầng công ty, tách theo từng showroom ở trang Tầng showroom.
Xếp hạng showroom theo lãi trước thuế
Pháp nhân
Xe bán
Lãi trước thuế trước phân bổ Hội sở
Kế hoạch cùng kỳ 6 tháng
Chi phí cố định trên mỗi xe
Nhận xét
PQSR Phú Quốc
72
0,62
-0,07
21,2
có lãi nhẹ 619,2 triệu đồng
HCMSR HCM
34
-0,16
0,77
22,1
lỗ 0,16 tỷ đồng
CTSR Cần Thơ
36
-1,14
-1,24
42,7
lỗ 1,14 tỷ đồng
RGSR Kiên Giang
20
-1,56
-0,56
80,8
lỗ 1,56 tỷ đồng
AGSR An Giang
17
-2,49
-0,93
109,8
lỗ 2,49 tỷ đồng
HOVăn phòng HO
—
-3,00
-2,82
—
lỗ 3,00 tỷ đồng — đây là văn phòng, không bán xe
TGSR Tiền Giang
20
-4,10
-1,07
160,9
lỗ 4,10 tỷ đồng
Cột “Nhận xét” đang ẩn cùng ghi chú của AI. Bấm “Hiện ghi chú của AI” ở đầu trang nếu muốn xem phần AI đọc bảng này.
Cần lưu ý
Cột chi phí cố định trên mỗi xe chênh nhau rất lớn giữa các showroom (160,9 triệu ở TG so với 21,2 triệu ở PQ). Đó không phải vì showroom này tốn kém hơn showroom kia, mà vì bán được ít xe thì mỗi xe phải gánh nhiều chi phí cố định hơn. Cùng một khoản tiền thuê kho bãi, chia cho 20 xe thì mỗi xe gánh nhiều hơn chia cho 72 xe. Xem tab Đào sâu lãi gộp và chi phí để thấy con số này thay đổi ra sao khi bán thêm xe.
Điểm cần chú ý
Trong 6 showroom, 1 showroom có lãi và 5 showroom lỗ. Showroom duy nhất có lãi là PQ (72 xe).
Showroom lỗ nặng nhất là TG — lỗ 4,10 tỷ đồng. Đối chiếu kế hoạch: kế hoạch cùng kỳ 6 tháng dự lỗ 1,07 tỷ, thực tế lỗ 4,10 tỷ — gấp 3,82 lần.
Lãi gộp trên mỗi xe chỉ 7,1 triệu đồng (chưa gồm hỗ trợ nhà máy). Nếu tính cả hỗ trợ nhà máy thì được 20,7 triệu — nghĩa là phần lớn lãi gộp đến từ hỗ trợ của hãng, không từ chênh lệch giá bán.
Trong 8 mảng kinh doanh, 2 mảng có lãi gộp không đủ bù chi phí hoạt động: XE MỚI, DỊCH VỤ. Xem tab Tầng công ty.
Chưa xác nhận
Bản báo cáo này có 10 điều chưa xác nhận — liệt kê đầy đủ ở cuối trang, mục "Những điều chưa xác nhận". Xin anh đọc mục đó trước khi dùng số để quyết định.
Tầng công ty
Toàn bộ NEG, 6 tháng đầu năm 2026 (tháng 1 đến tháng 6).
Đọc bảng này thế nào
Trang này có hai phần. Phần A so thực hiện với kế hoạch ở những chỉ tiêu chính. Phần B tách theo 8 mảng kinh doanh để thấy mảng nào kéo lỗ. Trước khi đọc số, xin đọc hai ghi chú vàng — chúng giải thích hai chỗ rất dễ hiểu sai trong bộ số này.
Cần lưu ý
Trong file kế toán, chỉ tiêu “Lãi gộp xe mới” xuất hiện với hai con số khác nhau, và cả hai đều đúng:
• 4,12 tỷ — ở sheet PL Center và PL Compare: đã cộng khoản hỗ trợ nhà máy. • 1,42 tỷ — ở sheet PLTotal và các sheet showroom (mã GP001): chưa cộng hỗ trợ nhà máy (khoản này để riêng ở mã GP009).
Chênh nhau đúng 2,70 tỷ — bằng chính khoản hỗ trợ nhà máy.
Thêm một điểm về từ ngữ: chữ “Claim” trong hai dòng “Lãi gộp/xe” của file nghĩa là hỗ trợ nhà máy, không phải claim bảo hành. Đã kiểm: “không bao gồm Claim” = 7.121.876 đồng/xe và “bao gồm Claim” = 20.709.386 đồng/xe, khớp đúng theo cách hiểu này.
Vì vậy trong toàn bộ báo cáo này, mỗi con số lãi gộp đều ghi rõ “chưa gồm hỗ trợ nhà máy” hoặc “đã gồm hỗ trợ nhà máy”.
Cần lưu ý
Con số lãi trước thuế toàn công ty phải cộng đúng cách, nếu không sẽ sai hơn 5 tỷ:
• Cách đúng — -11,82 tỷ: cộng dòng “Lãi trước thuế trước phân bổ chi phí Hội sở”. • Cách sai — -16,98 tỷ: cộng dòng “Lãi trước thuế” sau phân bổ.
Vì sao cách sau sai: chi phí Hội sở được đẩy sang các showroom, nhưng sổ của Hội sở không được ghi giảm tương ứng. Nên khoản 5,15 tỷ đó bị đếm hai lần.
Bằng chứng: sheet PLTotal (bản tổng hợp của chính file kế toán) không có dòng phân bổ Hội sở, và con số của nó khớp tuyệt đối 0 đồng với cách cộng đúng.
A. Thực hiện so với kế hoạch
Chỉ tiêu
Thực hiện 6 tháng
Kế hoạch 6 tháng
So kế hoạch cùng kỳ 6 tháng
Kế hoạch cả năm
So kế hoạch cả năm
Số lượng xe mới bán ra
199 xe
451 xe
44,1%
1.190 xe
16,7%
Doanh thu xe mới
139,52 tỷ
353,34 tỷ
39,5%
919,92 tỷ
15,2%
Giá vốn xe mới
133,75 tỷ
333,35 tỷ
40,1%
866,27 tỷ
15,4%
Chi phí quà tặng, môi giới, lương doanh số
4,35 tỷ
11,73 tỷ
37,1%
30,63 tỷ
14,2%
Hỗ trợ nhà máy (BYD trả cho NEG)
2,70 tỷ
4,34 tỷ
62,3%
11,23 tỷ
24,1%
Lãi gộp xe mới (đã gồm hỗ trợ nhà máy)
4,12 tỷ
12,60 tỷ
32,7%
34,25 tỷ
12,0%
Lãi gộp xe mới (chưa gồm hỗ trợ nhà máy)
1,42 tỷ
8,26 tỷ
17,2%
23,02 tỷ
6,2%
Chi phí hoạt động — xe mới
10,52 tỷ
11,35 tỷ
92,7%
24,85 tỷ
42,3%
LÃI TRƯỚC THUẾ toàn công ty
-11,82 tỷ
-5,92 tỷ
199,8%
-2,23 tỷ
531,0%
Cần lưu ý
Cột nào là cột đáng xem. Số thực hiện là 6 tháng, nên mốc so đúng là kế hoạch 6 tháng — cột in đậm. Cột “so kế hoạch cả năm” để bên cạnh cho anh thấy độ dài đường còn lại, không phải thước đo mức hoàn thành.
Nếu chỉ so với kế hoạch cả năm thì mọi tỷ lệ bị bóp nhỏ và trông xấu hơn thực tế — bản đầu của báo cáo này đã mắc lỗi đó.
Cần lưu ý
Đây là hai dòng cần đọc cạnh nhau. Sản lượng đạt 44,1% kế hoạch 6 tháng, nhưng chi phí hoạt động khối xe đã dùng 92,7% kế hoạch 6 tháng. Nói cách khác: bộ máy được dựng cho 451 xe nhưng chỉ giao 199 xe. Đó là câu trả lời gọn nhất cho câu hỏi “vì sao NEG lỗ”.
Chưa xác nhận
Hai dòng “Lãi gộp trên mỗi xe” trong sheet PL Compare (ô H11 và H14) ở cột kế hoạch bị sai khoảng 12 lần — file ghi 227.561.221 và 342.215.315 đồng/xe, tính đúng phải là 19.344.292 và 28.783.558. Cột thực hiện thì đúng. Báo cáo này không dùng hai ô đó. Xin nhờ kế toán sửa trong file gốc.
Lưu ý: đây là hai dòng lãi gộp trên mỗi xe — khác với dòng lãi gộp tổng trong bảng trên, dòng đó kế hoạch đúng.
B. Tám mảng kinh doanh
Mảng kinh doanh
Doanh thu
% trên tổng mã NR000000
Giá vốn
Lãi gộp chưa gồm hỗ trợ nhà máy
Chi phí hoạt động
Còn lại
Xe mới
139,52
83,5%
133,75
1,42
10,52
-9,10
Xe cũ
0,00
0,0%
0,00
0,00
0,00
0,00
Dịch vụ
3,08
1,8%
1,45
1,54
3,91
-2,38
Phụ kiện
0,30
0,2%
0,24
0,06
0,00
0,06
Bảo hiểm
0,25
0,1%
0,00
0,25
0,00
0,25
Tín dụng ngân hàng
0,35
0,2%
0,00
0,35
0,00
0,35
Đăng ký
0,03
0,0%
0,00
0,03
0,00
0,03
Sạc pin xe
0,39
0,2%
0,16
0,23
0,00
0,23
Ngoài 8 mảng: hỗ trợ nhà máy
2,70
1,6%
—
2,70
—
2,70
Ngoài 8 mảng: "Doanh thu - Khác"
20,37
12,2%
20,36
≈0,00
—
≈0,00
TỔNG DOANH THU TOÀN CÔNG TY
167,00
100,0%
—
—
—
—
Cột phần trăm đã làm tròn tới một chữ số nên cộng tay các dòng trên có thể ra 99,8% hoặc 100,1% thay vì đúng 100,0%.
Ghi chú
Tám mảng trên đọc trực tiếp từ cột “MẢNG KINH DOANH” của file kế toán, không phải do người viết liệt kê. Lưu ý: “hỗ trợ nhà máy” không phải một mảng kinh doanh — đó là khoản hỗ trợ của BYD cho mảng xe mới. Mảng xe cũ có số bằng 0 vì 6 tháng đầu năm không phát sinh giao dịch.
Cột “Lãi gộp” ở bảng này là lãi gộp chưa gồm hỗ trợ nhà máy (mã GP001 và tương đương), nên riêng mảng xe mới sẽ thấp hơn con số ở Phần A.
Chưa xác nhận
Có 20,37 tỷ đồng doanh thu KHÔNG nằm trong 8 mảng nào — đó là mã NR010 “Doanh thu - Khác”, bằng 12,2% tổng doanh thu. Giá vốn của nó (20,36 tỷ) gần bằng doanh thu, nên lãi gộp chỉ 1.895.701 đồng — trông như khoản mua bán qua tay, không tạo lãi.
Nặng ở An Giang và Kiên Giang: 36,0% doanh thu mỗi nơi nằm trong khoản này; Tiền Giang 19,9%. Nghĩa là khi đọc doanh thu của ba showroom đó, phải trừ khoản này ra mới thấy doanh thu kinh doanh thật.
Chưa rõ bản chất khoản này — đã ghi vào danh sách cần xác nhận.
◈ C. Khối kinh doanh xe — thang bậc lãi (front margin + back margin)
Đọc bảng này thế nào
Thang bậc này đọc từ trên xuống theo ba tầng.
Front margin — lãi sinh ra khi bán: bán xe, và các khoản khai thác đi kèm như phụ kiện, bảo hiểm, đăng ký xe. Bán được thì có, không bán thì không có. Back margin — lãi sinh ra do nhận thưởng từ hãng theo từng showroom: hỗ trợ nhà máy, thưởng doanh số, hỗ trợ tiếp thị. Khối phục vụ — chi phí nuôi bộ máy riêng của khối xe: lương cố định, thuê mặt bằng, điện nước, khấu hao. Phần này không sinh ra đồng nào, chỉ tiêu tiền.
Lấy lãi đóng góp trừ chi phí nuôi bộ máy thì ra lợi nhuận của khối. Dương nghĩa là khối tự nuôi được mình; âm nghĩa là khối đang cần khối khác gánh.
◈ D. Khối xưởng dịch vụ — thang bậc lãi
Đọc bảng này thế nào
Xưởng đọc theo đúng ba tầng như khối xe: phần sinh lợi (front margin dịch vụ cộng thưởng xưởng), khối phục vụ, và hiệu số của hai phần.
Điểm khác hẳn nằm ở back margin: khối xe nhận 4,38 tỷ thưởng từ hãng, còn khối xưởng cả 6 tháng chỉ nhận 191.535 đồng. Nghĩa là xưởng gần như phải tự sống bằng tiền khách trả, không có đỡ nào từ hãng. Bóc theo từng showroom nằm ở trang Khối dịch vụ.
◈ E. Hội tụ lợi nhuận — từ showroom xuống công ty
Ghi chú
Bổ khối xong cộng lại ra đúng bằng dòng lãi trước thuế trong sổ — lệch 0 đồng. Cổng kiểm chạy trên cả 7 pháp nhân, không phải chỉ trên số tổng. Nghĩa là cách bổ này không làm mất đồng nào, cũng không đếm thừa đồng nào.
F. Ba điều mà thang bậc này cho thấy
1
Công ty kiếm tiền từ thưởng hãng nhiều hơn từ bán xe
Back margin 4,38 tỷ so với front margin 2,35 tỷ — gấp 1,87 lần. Nghĩa là phần lớn lợi nhuận của khối xe đến từ các khoản hãng trả, chứ không phải từ chênh lệch mua bán. Khoản đó phụ thuộc chính sách hãng và điều kiện đạt thưởng, nên rủi ro nằm ở chỗ chính sách đổi thì lợi nhuận đổi theo ngay.
2
Khối xưởng dịch vụ lỗ riêng 2,38 tỷ, gần như không nhận được thưởng nào
Xưởng mang về 1,54 tỷ lãi đóng góp nhưng tốn 3,91 tỷ nuôi bộ máy. Đáng chú ý hơn: thưởng xưởng cả 6 tháng chỉ 191.535 đồng, trong khi khối xe nhận 4,38 tỷ. Nếu hãng có chương trình thưởng cho xưởng mà NEG chưa khai thác thì đây là tiền đang bỏ trên bàn — điểm này cần hỏi lại hãng.
3
Chỗ mất tiền lớn nhất không nằm ở showroom
Hai khối cộng lại -6,17 tỷ, nhưng lãi trước thuế là -11,82 tỷ. Phần chênh 5,66 tỷ phát sinh ở tầng công ty, gồm: chi phí quản lý chung 3,04 tỷ, lãi vay 1,35 tỷ, chi phí khác 1,97 tỷ, trừ đi thu nhập khác còn lại 0,71 tỷ và thu nhập tài chính ≈0,00 tỷ. Năm khoản này gộp lại vào khoảng 5,66 tỷ. (các số trên đã làm tròn tới hai chữ số nên cộng tay có thể lệch vài chục triệu) Phần này chiếm 47,8% tổng lỗ — lớn hơn cả khối xe lẫn khối xưởng. Đóng bớt showroom không chạm được vào phần này.
Chưa xác nhận
Ba mã OI000001, OI000002, OI000003 nằm sau dòng lãi sau chi phí bán hàng trong sổ kế toán, nhưng báo cáo này xếp chúng vào back margin của khối — vì bản chất kinh tế chúng là tiền hãng trả. Đây là một lựa chọn trình bày, không phải thứ tự sổ. Bù lại, tầng hội tụ đã trừ chúng khỏi dòng "thu nhập khác còn lại" để không đếm hai lần, và cổng kiểm canh đúng chỗ đó.
Hai mã đó là: OI000001 thu nhập khác — xe mới 1,11 tỷ và OI000003 hỗ trợ tiếp thị 0,57 tỷ, cộng lại 1,68 tỷ.
Riêng OI000003 hiện xếp trọn vào khối xe. Nếu thực tế có phần dành cho xưởng thì lợi nhuận hai khối sẽ đổi (tổng không đổi) — điểm này nằm trong danh sách xin xác nhận.
Tầng showroom
Sáu showroom và văn phòng Hội sở, đặt cạnh nhau để so.
◈ A. Margin stack khối xe — diễn biến theo tháng
Đọc bảng này thế nào
Cùng thang bậc như trang Tầng công ty, nhưng bổ theo từng tháng của vùng đang chọn, để thấy khối xe khoẻ lên hay yếu đi qua thời gian.
Đọc từ trên xuống theo ba tầng. Phần sinh lợi gồm front margin (lãi khi bán) và back margin (thưởng hãng). Khối phục vụ là chi phí nuôi bộ máy riêng của khối xe. Dòng cuối là hiệu số của hai phần đó.
Muốn so nơi nào hơn nơi nào thì xem mục C bên dưới — cùng dữ liệu, bổ theo trục khác. Chọn ít showroom lại ở thanh lọc trên đầu trang để soi riêng một nơi.
◈ B. Khối xưởng dịch vụ — diễn biến theo tháng
Đọc bảng này thế nào
Cùng ba tầng như khối xe. Tháng nào chưa có hoạt động xưởng thì cả ba tầng đều bằng không — giữ nguyên cột để thấy rõ tháng nào chưa có, thay vì không thấy dòng nào.
Bảng này luôn hiện, kể cả khi vùng chọn không có doanh thu dịch vụ. Đó là chủ ý: Cần Thơ doanh thu dịch vụ bằng không mà vẫn tốn chi phí xưởng — đấy là một phát hiện, không phải một ô trống.
◈ C. So sánh ngang các showroom — khối nào ở đâu tự nuôi được mình
Đọc bảng này thế nào
Mỗi ô là một khối, ở một showroom. Xanh nghĩa là khối đó tự nuôi được mình; đỏ nghĩa là khối đó đang cần khối khác gánh. Cách bổ này cho phép cân nhắc từng khối ở từng nơi, thay vì chỉ có một lựa chọn duy nhất là đóng cả công ty.
D. Đối chiếu với mạch sổ kế toán
Đọc bảng này thế nào
Ba phần trên đọc theo khối kinh doanh. Phần này đọc theo mạch sổ kế toán: doanh thu → trừ giá vốn → trừ chi phí biến đổi → được lãi gộp → trừ chi phí hoạt động → trừ chi phí quản lý và chi phí tài chính → ra lãi trước thuế.
Hai cách đọc ra cùng một dòng lãi trước thuế — giữ cả hai để đối chiếu được với sổ. Cách đọc theo khối trả lời khối nào sinh lợi; cách đọc theo sổ trả lời số này lấy ở đâu ra.
Hai dòng cuối cùng in nhạt là phân bổ chi phí Hội sở — xin đọc ghi chú vàng bên dưới trước khi dùng hai dòng đó.
Chỉ tiêu
TG SR Tiền Giang
AG SR An Giang
RG SR Kiên Giang
CT SR Cần Thơ
PQ SR Phú Quốc
HCM SR HCM
HO Văn phòng HO
TOÀN CÔNG TY
Xe mới bán ra (chiếc)
20
17
20
36
72
34
0
199
Kế hoạch xe cả năm (chiếc)
201
150
180
273
190
196
0
1.190
Tổng doanh thu
20,52
18,60
24,04
23,76
53,99
26,09
0,00
167,00
— trong đó doanh thu xe mới
14,40
11,39
15,13
23,30
49,78
25,53
0,00
139,52
— trong đó hỗ trợ nhà máy
0,60
0,21
0,14
0,41
0,82
0,52
0,00
2,70
— trong đó "Doanh thu - Khác"
4,08
6,70
8,67
0,00
0,92
0,00
0,00
20,37
Giá vốn xe mới
13,81
10,93
14,40
22,39
47,43
24,79
0,00
133,75
Chi phí biến đổi — xe mới
0,53
0,41
0,52
0,67
1,57
0,59
0,05
4,35
Lãi gộp xe mới (chưa gồm hỗ trợ nhà máy)
0,05
0,05
0,20
0,23
0,78
0,15
-0,05
1,42
Lãi gộp xe mới (đã gồm hỗ trợ nhà máy)
0,65
0,26
0,34
0,64
1,60
0,67
-0,05
4,12
Chi phí hoạt động (toàn bộ)
4,93
2,35
1,72
1,71
2,96
0,75
0,01
14,43
— trong đó cho xe mới
3,22
1,87
1,62
1,54
1,53
0,75
0,01
10,52
— trong đó cho khối dịch vụ
1,71
0,48
0,11
0,17
1,44
0,00
0,00
3,91
Chi phí quản lý chung
0,19
0,00
0,00
≈0,00
0,00
0,00
2,85
3,04
Chi phí tài chính (lãi vay)
0,39
0,28
0,23
0,11
0,24
0,09
0,02
1,35
LÃI TRƯỚC THUẾ (trước phân bổ Hội sở)
-4,10
-2,49
-1,56
-1,14
0,62
-0,16
-3,00
-11,82
E. Phân bổ chi phí Hội sở — ba nguồn cho ba con số
Nguồn
Số 6 tháng
Sheet phân bổ (CPQLC phan bo, dòng "Chi phí HO", tháng 1-6)
2,93
Sổ Hội sở (PLHO, mã PT000000)
3,00
Tổng dòng "CP HO phân bổ" ghi trong 6 sheet showroom
5,15
Chưa xác nhận
Cùng một khoản chi phí Hội sở, ba chỗ trong file cho ba con số khác nhau, lệch tới 2,22 tỷ đồng. Cơ chế phân bổ là: Chi phí Hội sở được chia cho từng showroom theo tỷ trọng doanh thu của tháng đó.
Báo cáo này cố ý hiện cả ba thay vì tự chọn một, vì chưa biết số nào đúng. Xin nhờ kế toán NEG xác nhận nên lấy số nào. Cho tới lúc đó, con số lãi trước thuế toàn công ty ở trang Tổng quan không phụ thuộc vào chỗ này — vì nó lấy dòng trước phân bổ.
Trang này trả lời câu hỏi của chị Ninh: chi phí vận hành trên mỗi xe là bao nhiêu, và khi bán thêm nhiều xe thì nó thay đổi thế nào.
Đọc bảng này thế nào
Đây là trang quan trọng nhất để hiểu vì sao NEG lỗ, và cũng là trang cần đọc trước khi xem tab mô phỏng deal.
Ý chính: chi phí chia làm ba nhóm, và chỉ nhóm thứ nhất tăng theo từng xe. Hai nhóm còn lại gần như không đổi khi bán thêm xe — nên bán thêm xe thì mỗi xe gánh ít chi phí hơn. Đó là điều bảng thứ hai cho thấy.
A. Ba nhóm chi phí — nhóm nào tăng theo xe
Nhóm
Gồm những gì
Có tăng khi bán thêm xe?
6 tháng
Trên mỗi xe
1. Biến đổi
Quà tặng bán hàng · chi phí môi giới · lương doanh số (mã DC001)
CÓ — tăng gần như tỉ lệ thuận
4,35
21,8
2. Cố định
Lương cố định · thuê kho bãi và văn phòng · khấu hao · điện nước · công cụ dụng cụ (mã SE100, GE000, FE000)
KHÔNG — gần như không đổi
10,52
52,9
3. Bán biến đổi(giả thuyết)
Vận chuyển giao xe · phí kiểm tra trước khi giao xe · xăng dầu cầu đường (mã SE112, SE106, SE107)
Chưa chắc — chưa kiểm được tương quan với số xe
chưa tách
chưa tách
Cần lưu ý
Vì sao tách nhóm thứ ba ra riêng mà không gộp vào nhóm biến đổi.
Ba khoản đó trông như tăng theo xe — vận chuyển giao xe thì mỗi xe một chuyến. Bằng chứng có: bút toán vận chuyển giao xe xuất hiện theo từng lần giao, khoảng 1,0 đến 2,6 triệu đồng mỗi lần.
Nhưng chưa kiểm được một cách hệ thống rằng chúng tỉ lệ với số xe. Và có một lý do lịch sử để thận trọng: bản báo cáo tháng 4 từng gộp nhóm này vào chi phí biến đổi, kết quả là 3 trong 6 showroom ra biên đóng góp âm — anh Trung đã bắt lỗi đó. Nên lần này để riêng, không tự quyết hộ. Anh Trung xem và quyết có tính vào hay không.
B. Chi phí cố định trên mỗi xe thay đổi thế nào khi bán thêm xe
Đọc bảng này thế nào
Đây chính là câu chị Ninh hỏi. Cách đọc bảng: cột đầu là hiện trạng. Ba cột sau giả định showroom đó bán thêm 10, 20, 30 xe mà chi phí cố định không tăng thêm một đồng. Con số trong bảng là phần chi phí cố định mà mỗi xe phải gánh.
Showroom
Xe hiện tại
Chi phí cố định 6 tháng
Hiện tại đồng/xe
+10 xe
+20 xe
+30 xe
Giảm được nếu thêm 30 xe
TGSR Tiền Giang
20
3,22
160,9
107,3
80,5
64,4
−96,6
AGSR An Giang
17
1,87
109,8
69,1
50,4
39,7
−70,1
RGSR Kiên Giang
20
1,62
80,8
53,8
40,4
32,3
−48,5
CTSR Cần Thơ
36
1,54
42,7
33,4
27,5
23,3
−19,4
HCMSR HCM
34
0,75
22,1
17,1
13,9
11,7
−10,3
PQSR Phú Quốc
72
1,53
21,2
18,6
16,6
15,0
−6,2
Cần lưu ý
Đây là lý do khối lượng quan trọng với NEG. Lấy Tiền Giang làm ví dụ: hiện mỗi xe gánh 160,9 triệu đồng chi phí cố định. Nếu bán thêm 30 xe, con số đó xuống 64,4 triệu — giảm 96,6 triệu mỗi xe, mà công ty không phải chi thêm một đồng chi phí cố định nào.
Nhưng phải nói rõ điều ngược lại: con số “160,9 triệu đồng chi phí cố định trên mỗi xe” của Tiền Giang KHÔNG được lấy để nhân với 30 xe khi tính lãi lỗ của một deal mới. Vì phần chi phí đó đã phát sinh rồi, không phát sinh thêm vì 30 xe mới. Nếu nhân vào thì sẽ ra kết luận “deal nào cũng lỗ nặng” — sai.
Cách đúng khi tính một deal mới: chỉ trừ chi phí biến đổi (21,8 triệu/xe bình quân toàn công ty), rồi xem riêng phần chi phí cố định được pha loãng như bảng trên. Tab Mô phỏng deal làm đúng theo cách này.
C. Cấu trúc lãi gộp một xe Dolphin — số thật từ sổ kế toán
Khoản
Chưa gồm thuế theo sổ kế toán
Đã gồm thuế giá thương mại
Doanh thu (giá bán cho khách)
453.636.364
499.000.000
Giá mua buôn từ hãng
460.000.000
506.000.000
Hỗ trợ nhà máy cho Dolphin
24.181.818
26.600.000
Lãi gộp cơ bản trên mỗi xe
17.818.182
19.600.000
Cần lưu ý
Vì sao có hai cột, và vì sao điều này quan trọng.
Sổ kế toán ghi doanh thu và giá vốn chưa gồm thuế giá trị gia tăng. Bảng phương án của chị Ninh tính theo giá đã gồm thuế — đó là cách nghĩ tự nhiên khi đàm phán với khách.
Hai cách đều đúng, nhưng không được trộn. Nếu lấy con số lãi 19.600.000 đồng/xe ở cột phải rồi cộng thẳng vào lãi lỗ trên sổ, sẽ phóng đại đúng 10%. Con số đúng để đưa vào sổ là 17.818.182 đồng/xe ở cột trái.
Ba con số ở cột trái đều là số thật từ bút toán tháng 4/2026, và giống nhau ở toàn bộ 26 giao dịch Dolphin quét được — không phải số giả định.
◈ D. Cấu trúc %CM khối xe theo showroom
Đọc bảng này thế nào
Bảng này chia lãi đóng góp khối xe cho doanh thu xe để so được giữa các showroom có quy mô khác nhau. Mỗi cột phần trăm cho biết một trăm đồng doanh thu xe thì tầng đó đóng góp bao nhiêu đồng.
Cột Back % đáng chú ý nhất: toàn công ty back margin bằng 1,87 lần front margin, nên chênh lệch ở cột này quyết định phần lớn chênh lệch lợi nhuận giữa các showroom.
E. Back margin theo tháng — đòn bẩy lớn nhất của lãi đóng góp
Đọc bảng này thế nào
Back margin là tiền hãng trả. Nó không đều giữa các tháng vì thưởng quý thường hạch toán dồn vào tháng cuối quý — nên đọc theo tháng lẻ dễ hiểu nhầm. Nhìn cả 6 tháng mới ra mức bình quân đúng bản chất kinh tế.
Đơn vị: triệu đồng.
Showroom
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Cả 6 tháng
TG
396,3
162,6
72,7
129,3
194,7
100,5
1 056,1
AG
25,6
-137,8
129,3
57,5
207,6
27,7
309,9
RG
71,0
2,5
46,8
177,7
26,5
20,0
344,5
CT
44,5
5,8
91,5
77,4
168,7
223,1
611,0
PQ
375,1
9,7
383,9
243,6
136,5
389,7
1 538,4
HCM
28,8
2,2
161,2
118,6
192,9
18,0
521,7
Toàn công ty
941,2
45,1
885,4
804,0
926,8
779,0
4 381,6
F. Bản chất back margin — chương trình thưởng × showroom
Chưa xác nhận
Bảng dưới lấy từ một file KHÁC, không phải sổ kế toán. Đó là NEG___ THEO DÕI TIẾN ĐỘ KHAI THÁC HỖ TRỢ BÁN HÀNG.xlsx — sổ NEG dùng để theo dõi đã đòi được bao nhiêu tiền hỗ trợ từ BYD, theo từng chương trình và từng số khung xe.
Phạm vi hẹp hơn sổ kế toán về thời gian: chỉ có tháng 1–5 (sổ kế toán có 6 tháng), gồm 6 pháp nhân, 190 dòng. Tổng 3,29 tỷ, trong khi back margin cùng kỳ theo sổ kế toán là 3,60 tỷ — lệch 0,32 tỷ, bằng 8,8%.
Ba nguyên nhân đã xác định được: Sổ theo dõi mới cập nhật tới tháng 5 (sheet "THÁNG 6" cột Thực hiện = 0 ở mọi dòng; DATA chỉ có tháng 1-5) · Hai sổ ghi công cho showroom khác nhau ở 72/188 dòng (cột B (nhà máy) và cột C (nội bộ) lệch nhau 72 dòng; đọc theo cột B thì HCM = 0)
Phần lệch còn lại chưa xác định được — có thể là chênh lệch thời điểm ghi nhận (đòi ở tháng này, hạch toán ở tháng khác), hoặc có khoản vào sổ kế toán mà không đi qua sổ theo dõi này. Chỉ kế toán NEG trả lời được — đã ghi vào danh sách xin xác nhận.
Vì vậy bảng này dùng để thấy tiền thưởng đến từ chương trình nào, không dùng để thay cho các con số trong thang bậc khối.
Chương trình hỗ trợ
AG SR An Giang
CT SR Cần Thơ
HCM SR HCM
PQ SR Phú Quốc
RG SR Kiên Giang
TG SR Tiền Giang
TỔNG
Số nơi đã khai thác
Xe lái thử
148,5
—
—
291,2
148,5
—
588,2
3/6
Hỗ trợ dolphin
48,4
24,2
338,5
48,4
24,2
48,4
532,0
6/6
Digital MKT
31,2
48,2
103,5
135,0
41,5
38,8
398,2
6/6
Thưởng M6 (10tr)
36,4
36,4
45,5
227,3
9,1
18,2
372,7
6/6
Khuyến khích bán hàng
3,5
52,5
143,5
73,5
14,0
47,2
334,2
6/6
Hỗ trợ CSVC
4,5
67,5
171,0
—
18,0
54,0
315,0
5/6
Hỗ trợ M6 (20Tr)
54,5
36,4
36,4
72,7
18,2
18,2
236,4
6/6
Sự kiện lớn
—
181,0
—
—
—
—
181,0
1/6
Hỗ trợ LPTB Seal 5 Premium
—
—
50,6
—
50,6
—
101,2
2/6
Khuyến khích bán hàng vượt
—
10,0
30,0
20,0
4,0
16,0
80,0
5/6
Hỗ trợ bán hàng
1,0
3,5
1,0
9,6
21,0
6,3
42,4
6/6
Khuyến khích bán hàng quý
—
3,5
3,5
17,5
—
3,5
28,0
4/6
Hỗ trợ đào tạo NPP
25,0
—
—
—
—
—
25,0
1/6
HỖ TRỢ SỰ KIỆN (5+1)
—
—
—
12,0
12,0
—
24,0
2/6
POSM
5,0
—
—
5,0
5,0
5,0
20,0
4/6
GVNB
12,0
—
—
—
—
—
12,0
1/6
Khuyến khích GVNB (200k/xe)
3,4
—
—
—
—
—
3,4
1/6
Customer Voice
—
—
—
—
—
—
0,0
0/6
TỔNG THƯỞNG ĐÃ KHAI THÁC
373,4
463,2
923,5
912,2
366,1
255,5
3 293,9
—
− Các khoản trừ không phải chương trình thưởng — đây là khoản bị trừ
—
—
—
-5,1
—
-2,0
-7,1
—
TỔNG SỔ THEO DÕI
373,4
463,2
923,5
907,1
366,1
253,5
3 286,8
—
Ghi chú
Đọc bảng theo chiều dọc thì thấy chương trình nào mang lại nhiều tiền nhất: lớn nhất là Xe lái thử với 588,2 triệu.
Đọc theo chiều ngang thì thấy chỗ bỏ trống. Trong 108 ô có thể có, chỉ 65 ô có số — nghĩa là 43 ô trống. Mỗi ô trống là một chương trình mà showroom đó chưa khai thác, hoặc chưa được ghi nhận.
Đáng chú ý — các chương trình trên 50 triệu mà rất ít nơi lấy được: Sự kiện lớn 181,0 triệu, 1/6 nơi · Hỗ trợ LPTB Seal 5 Premium 101,2 triệu, 2/6 nơi.
Cột số nơi đã khai thác là cách đọc nhanh nhất: chương trình nào chỉ có một, hai showroom lấy được thì hoặc là nó chỉ dành cho nơi đó, hoặc là các nơi khác đang bỏ tiền trên bàn. Phân biệt hai khả năng này cần hỏi lại người phụ trách.
G. Điểm hoà vốn — cần bán bao nhiêu xe mỗi tháng
Đọc bảng này thế nào
Chính kế toán NEG đã lập sẵn bảng tính điểm hoà vốn trong file (sheet ĐHV SR). Trang này lấy số của họ đặt cạnh cách bổ khối, vì hai cách cho kết quả rất khác nhau và chênh lệch đó đáng để anh biết trước khi quyết.
Bảng nội bộ có hai bảng. Cột trong báo cáo này lấy Bảng 2 — bảng đã tách riêng lương xưởng ra khỏi chi phí chia cho xe. (Bảng 1 gộp cả hai khối nên điểm hoà vốn còn cao hơn nữa.)
Hai công thức nền của bảng nội bộ đã được kiểm lại từ sổ và khớp 6/6 showroom: · chi phí hoạt động = CP HĐ BQ/tháng = (SE100 + SE300) ÷ 6 — GỘP chi phí CẢ HAI khối · lãi gộp mỗi xe = LG BQ/xe = (GP001 + GP009) ÷ số xe — BỎ khai thác đi kèm và BỎ thưởng OI
Nghĩa là cách đọc ở đây không phải suy đoán. Nhưng khớp công thức khác với đúng về kinh tế — xem ghi chú dưới bảng.
Showroom
Thực bán xe/tháng
Hoà vốn theo bảng nội bộ Bảng 2, đã tách lương xưởng
Còn thiếu theo bảng nội bộ
Chi phí xưởng vẫn tính vào đầu xe
Lãi trước thuế 6 tháng, theo sổ
Đọc ra sao
HCMSR HCM
5,67
6,33
-0,66
—
-0,16
Còn thiếu dưới 3 xe mỗi tháng.
PQSR Phú Quốc
12,00
14,26
-2,26
62,2
+0,62
Bảng nội bộ nói chưa hoà vốn, nhưng sổ ghi showroom này lãi thật. Hai điều này không cùng đúng được — xem ghi chú dưới bảng.
CTSR Cần Thơ
6,00
14,72
-8,72
6,9
-1,14
Còn thiếu 8,7 xe mỗi tháng.
RGSR Kiên Giang
3,33
15,70
-12,37
—
-1,56
Còn thiếu 12,4 xe mỗi tháng.
TGSR Tiền Giang
3,33
21,61
-18,28
169,3
-4,10
Còn thiếu 18,3 xe mỗi tháng.
AGSR An Giang
2,83
23,99
-21,16
55,3
-2,49
Còn thiếu 21,2 xe mỗi tháng.
Cột “Đọc ra sao” đang ẩn cùng ghi chú của AI. Bấm “Hiện ghi chú của AI” ở đầu trang nếu muốn xem phần AI đọc bảng này.
Chưa xác nhận
Cột Còn thiếu mang dấu: số âm nghĩa là còn thiếu bấy nhiêu xe mỗi tháng, số dương nghĩa là đã bán vượt điểm hoà vốn bấy nhiêu xe.
Vì sao báo cáo này KHÔNG đưa ra một con số hoà vốn thay thế. Muốn tính điểm hoà vốn cho đúng thì phải biết bán thêm một xe thì lãi đóng góp tăng thêm bao nhiêu — đó là lãi cận biên. Lấy lãi đóng góp chia đều cho số xe ra lãi bình quân, và hai cái đó chỉ bằng nhau khi mọi khoản đều tăng theo đầu xe.
Bảng ngay phía trên cho thấy không phải vậy: nhiều khoản hãng trả là gói trọn — hỗ trợ cơ sở vật chất, tiếp thị số, sự kiện lớn, xe lái thử. Bán thêm một xe thì các khoản đó không tăng theo. Đem chia đều chúng cho số xe rồi coi là lãi cận biên sẽ làm điểm hoà vốn thấp hơn thực tế — tức là quá lạc quan.
Muốn có con số đúng cần tách back margin thành phần theo xe và phần trọn gói. Việc đó cần người phụ trách xác nhận từng chương trình — đã đưa vào danh sách xin xác nhận. Cho tới lúc đó, báo cáo chỉ nói được chiều: bảng nội bộ đang ước lượng cao hơn mức cần thiết, chứ không nói được cao hơn bao nhiêu.
Cần lưu ý
Chỗ hai cách nói ngược nhau — SR Phú Quốc. Theo cách kế toán NEG, showroom này cần 14,26 xe/tháng mới hoà vốn nhưng chỉ bán 12,00 xe/tháng, tức là chưa hoà vốn. Nhưng sổ kế toán ghi showroom này lãi trước thuế 0,62 tỷ — tức là đã qua hoà vốn.
Không thể vừa lỗ vừa lãi. Hai chỗ trong cách tính đẩy điểm hoà vốn lên cao: ① Lãi gộp mỗi xe chỉ lấy lãi gộp xe cộng hỗ trợ nhà máy, bỏ mất phần khai thác đi kèm (phụ kiện, bảo hiểm, đăng ký xe) và bỏ mất các khoản thưởng hạch toán ngoài lãi gộp. ② Chi phí đem chia cho xe vẫn còn 62,2 triệu mỗi tháng là chi phí của xưởng dịch vụ — khối xe đang bị tính hộ tiền của khối xưởng.
Nghĩa là tình hình không xấu như bảng nội bộ đang cho thấy. Nhưng cũng đừng vội mừng: sửa hai chỗ trên rồi thì phải sửa tiếp chỗ thứ ba — lãi cận biên, xem ghi chú ngay dưới đây. Kết luận chắc chắn nhất lúc này là bảng nội bộ không nên dùng làm căn cứ quyết định đóng hay giữ.
Ghi chú
Kế toán NEG cũng tính riêng điểm hoà vốn cho khối xưởng: cần doanh thu dịch vụ 1 152,8 triệu mỗi tháng, thực tế đạt 514,0 triệu — còn thiếu 638,8 triệu, tức mới đạt 44,6% mức cần thiết.
Đây là bằng chứng cho thấy kế toán NEG vốn đã tư duy theo khối — bảng của họ tách riêng xưởng ra khỏi xe, đúng hướng cách bổ khối của báo cáo này. Khác biệt còn lại là mức độ: bảng nội bộ mới tách phần lương xưởng, còn báo cáo này tách toàn bộ chi phí xưởng.
Khối xưởng dịch vụ — theo từng showroom
Cùng ba tầng như khối xe: phần sinh lợi (front margin dịch vụ cộng thưởng xưởng), khối phục vụ, và hiệu số của hai phần.
Đọc bảng này thế nào
Khối xưởng lỗ riêng 2,38 tỷ trong 6 tháng: mang về 1,54 tỷ lãi đóng góp nhưng tốn 3,91 tỷ nuôi bộ máy.
Điểm khác hẳn khối xe nằm ở back margin: khối xe nhận 4,38 tỷ thưởng từ hãng, còn khối xưởng cả 6 tháng chỉ nhận 191.535 đồng. Nghĩa là xưởng gần như phải tự sống bằng tiền khách trả, không có đỡ nào từ hãng.
◈ A. P&L xưởng dịch vụ theo showroom
B. Chi tiết từng khoản
Showroom
Lệnh sửa chữa mã QT003
Doanh thu mã NR003
Giá vốn mã CG003
Chi phí biến đổi mã DC003
Lãi gộp dịch vụ mã GP003
Chi phí hoạt động mã SE300
Còn lại lãi gộp trừ chi phí hoạt động
TGSR Tiền Giang
—
1,23
0,58
0,05
0,61
1,71
-1,11
AGSR An Giang
—
0,19
0,12
≈0,00
0,07
0,48
-0,42
RGSR Kiên Giang
—
0,02
0,02
0,00
≈0,00
0,11
-0,11
CTSR Cần Thơ
—
0,00
0,00
0,00
0,00
0,17
-0,17
PQSR Phú Quốc
—
1,65
0,73
0,05
0,86
1,44
-0,57
HCMSR HCM
—
0,00
0,00
0,00
0,00
0,00
0,00
HOVăn phòng HO
—
0,00
0,00
0,00
0,00
0,00
0,00
Toàn công ty
0
3,08
1,45
0,10
1,54
3,91
-2,38
Chưa xác nhận
Cột “lệnh sửa chữa” bằng 0 ở mọi showroom. Đây không phải lỗi báo cáo — mã QT003 trong file kế toán bằng 0 ở cả 7 pháp nhân, trong khi doanh thu dịch vụ là 3,08 tỷ. Nghĩa là nguồn số chưa ghi nhận số lệnh sửa chữa. Vì thiếu con số này nên không tính được doanh thu bình quân mỗi lệnh — một chỉ tiêu quan trọng của khối xưởng. Đã ghi vào danh sách cần xác nhận.
Ghi chú
Khối dịch vụ có biên lãi gộp 49,8% — nghĩa là cứ 100 đồng doanh thu dịch vụ thì còn lại 50 đồng sau khi trừ giá vốn và chi phí biến đổi. Đây là mức cao hơn nhiều so với khối xe.
Nhưng chi phí hoạt động của khối này là 3,91 tỷ, gấp 2,5 lần lãi gộp. Nói cách khác: xưởng không thiếu biên, xưởng thiếu khối lượng việc. Đây là điểm khác về bản chất so với khối xe: khối xe lỗ vì lãi gộp trên mỗi xe quá mỏng, còn khối dịch vụ lỗ vì chưa đủ lượng việc để nuôi xưởng.
C. %CM xưởng theo tháng — lãi đóng góp chia doanh thu xưởng
Đọc bảng này thế nào
Bảng này chia lãi đóng góp của xưởng cho doanh thu xưởng của cùng tháng, để so được giữa các showroom và các tháng có quy mô khác nhau. Nó cho biết một trăm đồng doanh thu xưởng thì còn lại bao nhiêu đồng trước khi trừ chi phí nuôi bộ máy.
Dấu gạch ngang nghĩa là tháng đó showroom chưa có doanh thu xưởng — chia cho không thì không ra tỷ lệ, nên để trống thay vì ghi số không có nghĩa.
Bảng thứ hai là lợi nhuận khối xưởng bằng tiền (đã trừ chi phí nuôi bộ máy), đơn vị triệu đồng — cần cả hai vì tỷ lệ cao mà khối lượng nhỏ thì vẫn lỗ.
Showroom · %CM xưởng
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Cả 6 tháng
TGSR Tiền Giang
44,5%
48,6%
39,7%
48,4%
47,7%
70,6%
49,3%
AGSR An Giang
41,9%
44,6%
0,0%
22,9%
25,1%
40,8%
34,3%
RGSR Kiên Giang
8,2%
—
0,0%
72,5%
—
—
3,5%
CTSR Cần Thơ
—
—
—
—
—
—
—
PQSR Phú Quốc
53,0%
51,1%
57,7%
50,0%
50,6%
54,9%
52,5%
Toàn công ty
48,8%
50,0%
47,0%
48,5%
47,2%
57,3%
49,8%
LỢI NHUẬN KHỐI XƯỞNG BẰNG TIỀN — TRIỆU ĐỒNG
Showroom · lợi nhuận
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Cả 6 tháng
TGSR Tiền Giang
-178,5
-204,9
-206,9
-217,3
-105,5
-195,4
-1 108,5
AGSR An Giang
-71,5
-55,0
-69,5
-85,2
-75,9
-61,4
-418,5
RGSR Kiên Giang
-20,4
-15,3
-17,3
-13,3
-17,6
-21,9
-105,7
CTSR Cần Thơ
0,0
0,0
-10,2
-29,5
-65,4
-67,2
-172,2
PQSR Phú Quốc
-94,8
-114,5
-115,0
-40,7
-120,1
-87,3
-572,5
Toàn công ty
-365,1
-389,8
-418,9
-386,0
-384,5
-433,2
-2 377,5
Mô phỏng deal Vinasun
Đưa deal 30 xe Dolphin vào một showroom và xem lợi nhuận đổi thế nào.
Đọc bảng này thế nào
Bảng này trả lời câu anh Trung hỏi: đưa deal này vào một showroom, ví dụ Tiền Giang, sẽ ảnh hưởng tới lợi nhuận thế nào.
Kết quả chia làm ba lớp, và phải đọc cả ba mới đủ: • Lớp 1 — lãi lỗ của riêng deal, chỉ trừ những chi phí thật sự tăng thêm. • Lớp 2 — chi phí cố định được chia cho nhiều xe hơn, nên mỗi xe gánh ít hơn. Đây là lợi ích không nhìn thấy nếu chỉ xem lớp 1. • Lớp 3 — lãi trước thuế của showroom trước và sau khi có deal.
Chọn phương án và số xe ở khối bên dưới, các con số tự tính lại ngay.
Cần lưu ý
Ba điều phải biết trước khi đọc số.
Một — giá 499.000.000 đồng không phải ưu đãi riêng cho Vinasun. Đó đúng bằng giá NEG đang bán lẻ Dolphin (bút toán tháng 4/2026). Cơ cấu giảm 70 triệu so với giá niêm yết, chia BYD 26,6 triệu và NEG 43,4 triệu, là chương trình Dolphin sẵn có của hãng. Nên điểm thực sự mới của deal này là gói quà tặng, ai trả tiền quà, và việc giao 30 xe một lúc — không phải mức giá.
Hai — mọi con số dưới đây chưa gồm thuế giá trị gia tăng, để cộng thẳng được vào sổ kế toán. Bảng phương án gốc của chị Ninh tính theo giá đã gồm thuế, nên con số ở đó cao hơn đúng 10%. Cả hai cách đều đúng, chỉ là không được trộn.
Ba — chi phí trừ vào deal chỉ là chi phí biến đổi (quà tặng, môi giới, lương doanh số). Không lấy chi phí cố định trên mỗi xe của showroom mà nhân với 30 — vì khoản đó đã phát sinh rồi, không phát sinh thêm vì 30 xe mới. Nếu nhân vào sẽ ra kết luận "deal nào cũng lỗ nặng", và đó là kết luận sai.
Ghi chú
Năm chỗ đã sửa so với bảng phương án gốc (file NEGVN_BYDDolphin_Vinasun (ĐỀ XUẤT PA).xlsx) — nêu ra để chị Ninh đối chiếu, không phải để bắt lỗi:
① Từ dòng 38 đến 44, dữ liệu lệch một cột sang trái so với hàng tiêu đề ở dòng 32 (giá vốn bảo hành pin nằm ở cột D thay vì cột E). Chỉ dòng 33 đến 37 là khớp tiêu đề. ② Dòng 37 (phương án C) tính tổng chi phí NEG chịu là K37 + D37, bỏ mất chi phí vận hành, khác cách tính của dòng 33. ③ Tên "Phương án E" xuất hiện hai lần — dòng 41-42 dùng tỷ lệ 50/50, dòng 43-44 dùng tỷ lệ 25/75. Theo hàng tiêu đề dòng 27 thì dòng 43-44 lẽ ra là phương án F. Bản này gọi đúng là F. ④ Vài tham chiếu tỷ lệ trỏ sai ô (dòng 39 lấy C28 cho cả hai bên; dòng 42 lấy C29 cho bên NEG). Không sai kết quả vì hai ô đều bằng 0,5, nhưng sai ý. ⑤ Cột phí lắp trụ sạc chỉ điền ở một dòng, dù theo ghi chú (***) của chính sách BYD thì NEG phải trả khoản này. Bản này cho bật/tắt và mặc định là có trả.
Chưa xác nhận
Ba con số giá vốn quà tặng lấy từ file phương án của chị Ninh: bộ sạc 7kW 10.430.856 · phí lắp 3.235.000 · bảo hành pin 300.000km 9.800.000 đồng. Chưa xác nhận nguồn — chưa biết đây là giá NEG mua thật hay giá tạm tính. Nếu ba số này đổi thì kết quả đổi theo, nên xin chị Ninh xác nhận.
Ngoài ra: chưa có văn bản chương trình Dolphin. Số hỗ trợ 26.600.000 đồng/xe lấy từ bút toán thật tháng 4/2026, nhưng chưa biết chương trình còn hiệu lực tháng 8/2026 hay không. Nếu hết hiệu lực thì toàn bộ phần "hỗ trợ nhà máy" bằng 0 và mọi phương án đều xấu đi 26,6 triệu/xe.
Những điều chưa xác nhận
Để anh Trung biết chỗ nào chắc, chỗ nào chưa.
Cần lưu ý
Danh sách này là những điều em BIẾT là mình chưa chắc. Nó không thể chứng minh là đã đủ — cái chưa biết thì chưa liệt kê được. Đây là lý do bản báo cáo còn qua thêm một vòng soi độc lập bằng mắt khác trước khi giao.
Cách đọc: mỗi mục nói rõ chưa chắc điều gì và nếu điều đó khác thì ảnh hưởng ở đâu. Bảy mục cần xin xác nhận từ anh Trung và chị Ninh nằm trong tài liệu riêng kèm báo cáo này.
Cơ cấu dòng xe: mới quét 12.000 trong 100.004 dòng nhật ký, ra 184 trong 199 xe.
Ba con số giá vốn quà tặng dùng cho tab mô phỏng (bộ sạc 10.430.856 · phí lắp 3.235.000 · bảo hành pin 300.000km 9.800.000) lấy từ bảng phương án của chị Ninh — chưa xác nhận là giá mua thật hay giá tạm tính. Ba số này điều khiển toàn bộ kết quả tab mô phỏng.
Khoản "Doanh thu - Khác" 20.366.798.497 đồng (12,2% tổng doanh thu) chưa rõ bản chất: giá vốn gần bằng doanh thu nên lãi gộp chỉ 1.895.701 đồng. Nặng ở An Giang và Kiên Giang.
Số lệnh sửa chữa (mã QT003) bằng 0 ở cả 7 pháp nhân trong khi doanh thu dịch vụ là 3.083.875.834 đồng — nguồn số chưa ghi nhận lệnh sửa chữa, không phải lỗi báo cáo.
Một sheet trong file không khớp sổ nội bộ nên đã bị loại khỏi mọi nguồn của báo cáo này.
Nguyên nhân lệch 2.224.685.401 đồng ở phân bổ chi phí Hội sở — đây là mức lệch giữa tổng dòng "CP HO phân bổ" ghi trong 6 sheet showroom (5.150.758.085) và dòng "Chi phí HO" của sheet phân bổ (2.926.072.684). Nếu so với tổng các dòng phân bổ từng showroom trong sheet đó (2.926.072.685) thì lệch 2.224.685.400 đồng — chênh 1 đồng do làm tròn trong chính sheet nguồn.
Nhóm chi phí "bán biến đổi" (vận chuyển giao xe, phí kiểm tra trước giao xe, xăng dầu) chỉ là giả thuyết — chưa kiểm tương quan với số xe.
Chương trình Dolphin của hãng còn hiệu lực tháng 8/2026 hay không — không có văn bản.
Hai ô kế hoạch lãi gộp trên mỗi xe trong PL Compare sai khoảng 12 lần — không dùng.
Hợp đồng bản đồ cột chưa có người duyệt: bắt được thay đổi so với hiện trạng 25/07, nhưng không bắt được sai từ đầu nếu chính Excel gốc đã sai.
Bảng đối chiếu — mỗi con số kiểm qua mấy nguồn
Chỉ tiêu
Giá trị
Số nguồn
Lệch lớn nhất
Sai số cho phép
Kết luận
Số lượng xe mới bán ra
199
3
0
0
khớp
Doanh thu xe mới
139.519.051.159
3
0
1
khớp
Tổng doanh thu (toàn công ty)
166.998.522.005
2
0
1
khớp
Giá vốn xe mới
133.754.100.000
3
0
1
khớp
Chi phí quà tặng, môi giới, lương doanh số — xe mới
4.347.697.895
3
0
1
khớp
Hỗ trợ nhà máy (BYD trả cho NEG)
2.703.914.495
3
0
1
khớp
Lãi gộp xe mới (CHƯA gồm hỗ trợ nhà máy)
1.417.253.264
2
0
1
khớp
Chi phí hoạt động — xe mới
10.519.116.814
3
0
1
khớp
LÃI TRƯỚC THUẾ toàn công ty
-11.824.265.145
2
0
1
khớp
Lãi gộp xe mới (ĐÃ gồm hỗ trợ nhà máy)
4.121.167.759
3
0
1
khớp
Ghi chú
Mỗi con số trong báo cáo được đọc từ hai đến ba chỗ khác nhau trong file kế toán rồi so với nhau. Cột “lệch lớn nhất” bằng 0 nghĩa là các nguồn khớp tuyệt đối.
Sai số cho phép khác nhau theo loại đại lượng: số đếm xe phải khớp tuyệt đối (sai số 0), số tiền được phép lệch 1 đồng do làm tròn.
Một ngoại lệ đã ghi nhận: ô lãi trước thuế ở sheet PL Center lệch 9,35 đồng so với hai nguồn còn lại — bằng 0,00000008 phần trăm, do ô đó có phần thập phân. Báo cáo lấy con số của hai nguồn khớp tuyệt đối.